se déplacer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Di chuyển, đổi chỗ: Hành động thay đổi vị trí của bản thân từ nơi này sang nơi khác.
- Đi lại: Hành động di chuyển bằng các phương tiện để đến một địa điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il se déplace rarement en voiture. (Anh ấy hiếm khi di chuyển bằng ô tô.)
- Pour aller au travail, elle se déplace à vélo. (Để đi làm, cô ấy di chuyển bằng xe đạp.)
- La souris s'est déplacée rapidement sous le meuble. (Con chuột đã di chuyển nhanh chóng dưới gầm đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se déplacer pour faire quelque chose": di chuyển (đến tận nơi) để làm việc gì đó.
- Le médecin s'est déplacé pour voir le patient. (Bác sĩ đã di chuyển đến tận nơi để thăm bệnh nhân.)
- "se déplacer en masse": di chuyển ồ ạt, với số lượng lớn.
- Les supporters se sont déplacés en masse pour le match. (Các cổ động viên đã di chuyển ồ ạt đến xem trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Déplacement (danh từ giống đực): sự di chuyển, chuyến đi.
- Les déplacements professionnels sont fréquents. (Những chuyến đi công tác rất thường xuyên.)
- Déplaçable (tính từ): có thể di chuyển được.
- C'est un meuble déplaçable. (Đó là một món đồ đạc có thể di chuyển được.)
Từ đồng nghĩa
- Aller: đi đến.
- Bouger: cử động, nhúc nhích.
- Circuler: lưu thông, đi lại (trên đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tự động tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa tương đương được thể hiện qua cấu trúc với giới từ.) - Se déplacer en/à...: di chuyển bằng (phương tiện). - se déplacer en train (di chuyển bằng tàu hỏa) - se déplacer à pied (di chuyển bằng cách đi bộ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "se déplacer")
tự động từ
- đổi chỗ, di chuyển
- đi lại