se déplacer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Di chuyển, đổi chỗ: Hành động thay đổi vị trí của bản thân từ nơi này sang nơi khác.
    • Đi lại: Hành động di chuyển bằng các phương tiện để đến một địa điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il se déplace rarement en voiture. (Anh ấy hiếm khi di chuyển bằng ô .)
    • Pour aller au travail, elle se déplace à vélo. (Để đi làm, ấy di chuyển bằng xe đạp.)
    • La souris s'est déplacée rapidement sous le meuble. (Con chuột đã di chuyển nhanh chóng dưới gầm đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se déplacer pour faire quelque chose": di chuyển (đến tận nơi) để làm việcđó.
    • Le médecin s'est déplacé pour voir le patient. (Bác sĩ đã di chuyển đến tận nơi để thăm bệnh nhân.)
  • "se déplacer en masse": di chuyển ồ ạt, với số lượng lớn.
    • Les supporters se sont déplacés en masse pour le match. (Các cổ động viên đã di chuyển ồ ạt đến xem trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Déplacement (danh từ giống đực): sự di chuyển, chuyến đi.
    • Les déplacements professionnels sont fréquents. (Những chuyến đi công tác rất thường xuyên.)
  • Déplaçable (tính từ): có thể di chuyển được.
    • C'est un meuble déplaçable. (Đómột món đồ đạc có thể di chuyển được.)
Từ đồng nghĩa
  • Aller: đi đến.
  • Bouger: cử động, nhúc nhích.
  • Circuler: lưu thông, đi lại (trên đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tự động tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa tương đương được thể hiện qua cấu trúc với giới từ.) - Se déplacer en/à...: di chuyển bằng (phương tiện). - se déplacer en train (di chuyển bằng tàu hỏa) - se déplacer à pied (di chuyển bằng cách đi bộ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "se déplacer")

tự động từ
  1. đổi chỗ, di chuyển
  2. đi lại